trục lăn

  1. (tech.) rouleau.
    • Trục lăn mực
      rouleau encreur (d'une presse);
    • Trục lăn đường
      rouleau compresseur.
trục lăn
Một chiếc trục lăn đang lăn trên mặt đường nhựa để san bằng.